translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khuyến khích" (1件)
khuyến khích
play
日本語 促す
Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia.
私たちはみんなに参加を促す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khuyến khích" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "khuyến khích" (3件)
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
多くの会社ではリモートワークを推奨される
Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia.
私たちはみんなに参加を促す。
Sinh viên được khuyến khích học tập tự chủ để phát triển kỹ năng.
学生はスキルを伸ばすために自主的に学習することが推奨されます。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)