ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khuyến khích" (1件)
khuyến khích

日本語
動促す
Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia.
私たちはみんなに参加を促す。
類語検索結果 "khuyến khích" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khuyến khích" (4件)
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
多くの会社ではリモートワークを推奨される
Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia.
私たちはみんなに参加を促す。
Sinh viên được khuyến khích học tập tự chủ để phát triển kỹ năng.
学生はスキルを伸ばすために自主的に学習することが推奨されます。
Phụ huynh nên khuyến khích trẻ tham gia hoạt động thể chất.
保護者は子どもが身体活動に参加するよう奨励すべきです。
